IELTS Online
Giải đề Cambridge 15, Test 2 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng
Mục lục [Ẩn]
- 1. IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
- 1.1. Đề bài IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
- 1.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
- 1.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
- 2. IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
- 2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
- 2.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
- 2.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
- 3. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Cambridge IELTS 15, Test 2 Writing là một trong những đề luyện tập phổ biến giúp người học làm quen với cấu trúc bài thi IELTS Writing trong điều kiện gần với kỳ thi thật. Đề thi bao gồm Task 1 (Line Graph) mô tả sự thay đổi về lượng khách du lịch đến một hòn đảo ở Caribe trong giai đoạn 2010–2017, và Task 2 (Opinion Essay) bàn luận về quan điểm rằng trong tương lai mọi người sẽ không còn mua báo hay sách in vì có thể đọc mọi thứ trực tuyến miễn phí. Trong bài viết dưới đây, Langmaster sẽ cung cấp bài mẫu Cambridge IELTS 15 Test 2 Writing, kèm phân tích cách làm chi tiết cho từng task cùng các từ vựng và cấu trúc quan trọng giúp bạn cải thiện kỹ năng viết và nâng cao band điểm IELTS.
1. IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
1.1. Đề bài IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
The graph below shows the number of tourists visiting a particular Caribbean island between 2010 and 2017. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (Biểu đồ dưới đây cho thấy số lượng khách du lịch đến thăm một hòn đảo ở vùng Caribe trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017. Hãy tóm tắt thông tin bằng cách lựa chọn và trình bày những đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh khi cần thiết.)

Nguồn: Internet
>> Xem thêm: Giải đề Cambridge 15, Test 1 IELTS Writing: Bài mẫu & Từ vựng
1.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
Trước khi viết bài, việc phân tích đề và lập dàn ý là bước quan trọng giúp bạn xác định đúng yêu cầu và triển khai ý tưởng một cách logic. Dưới đây là phần phân tích đề và gợi ý dàn ý chi tiết.
Phân tích đề bài
-
Dạng bài: Line graph (biểu đồ đường) – mô tả sự thay đổi theo thời gian.
-
Nội dung biểu đồ: Biểu đồ thể hiện số lượng khách du lịch đến thăm một hòn đảo ở vùng Caribbe trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017.
-
Điểm chính cần viết:
-
Tổng số khách du lịch tăng mạnh trong toàn bộ giai đoạn.
-
Visitors staying on cruise ships tăng nhanh và vượt nhóm ở trên đảo vào cuối giai đoạn.
-
Visitors staying on the island tăng nhẹ giai đoạn đầu, sau đó gần như ổn định.
-
Khoảng cách giữa các nhóm thay đổi đáng kể sau năm 2013–2014.
-
Từ vựng nổi bật: Tourists / Visitors, Caribbean island, Visitors staying on cruise ships, Visitors staying on the island, Total number of tourists, Increase gradually / steadily, Rise sharply / dramatically, Grow significantly, Remain stable / level off, Reach a peak of

Dàn ý
Introduction
-
The line graph illustrates the number of tourists visiting a Caribbean island from 2010 to 2017, including those staying on cruise ships and those staying on the island. (Biểu đồ đường minh họa số lượng khách du lịch đến một hòn đảo ở Caribe từ năm 2010 đến 2017, bao gồm khách ở trên tàu du lịch và khách lưu trú trên đảo.)
Overview
-
Overall, the total number of visitors increased significantly during the period. (Nhìn chung, tổng số du khách đã tăng đáng kể trong suốt giai đoạn.)
-
While the number of tourists staying on the island grew slightly and then stabilized, the number of visitors staying on cruise ships rose sharply and eventually became the larger group. (Trong khi số khách lưu trú trên đảo tăng nhẹ rồi ổn định, số khách ở trên tàu du lịch tăng mạnh và cuối cùng trở thành nhóm lớn hơn.)
Body Paragraph 1
-
In 2010, the island received about 1 million tourists in total. (Năm 2010, hòn đảo đón khoảng 1 triệu du khách.)
-
Most of them stayed on the island, at around 0.7 million, while only about 0.3 million stayed on cruise ships. (Phần lớn trong số đó lưu trú trên đảo, khoảng 0.7 triệu người, trong khi chỉ khoảng 0.3 triệu ở trên tàu du lịch.)
-
Over the next few years, the number of tourists staying on the island increased gradually to around 1.5 million in 2013. (Trong vài năm tiếp theo, số khách ở trên đảo tăng dần lên khoảng 1.5 triệu vào năm 2013.)
-
Meanwhile, the figure for cruise ship visitors also rose steadily but remained lower than the island visitors during this period. (Trong khi đó, số khách ở trên tàu du lịch cũng tăng đều nhưng vẫn thấp hơn so với khách ở trên đảo trong giai đoạn này.)
Body Paragraph 2
-
After 2013, the number of tourists staying on cruise ships increased rapidly. (Sau năm 2013, số khách ở trên tàu du lịch tăng nhanh.)
-
By 2016, this figure had overtaken the number of visitors staying on the island. (Đến năm 2016, con số này đã vượt qua lượng khách lưu trú trên đảo.)
-
By the end of the period, the total number of tourists reached approximately 3.5 million. (Vào cuối giai đoạn, tổng số khách du lịch đạt khoảng 3.5 triệu.)
-
This growth was mainly driven by the sharp rise in cruise ship visitors, while the number of island visitors remained relatively stable. (Sự tăng trưởng này chủ yếu đến từ sự gia tăng mạnh của khách du lịch tàu biển, trong khi lượng khách lưu trú trên đảo tương đối ổn định.)
1.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2
Để hiểu rõ cách triển khai bài viết và sử dụng từ vựng học thuật hiệu quả, bạn có thể tham khảo bài mẫu IELTS Writing Task 1 Cambridge 15 Test 2 dưới đây.
Bài mẫu
The line graph illustrates the number of tourists who visited a Caribbean island between 2010 and 2017, distinguishing between visitors staying on cruise ships and those staying on the island, as well as the total number of tourists.
Overall, the island experienced a substantial increase in tourist numbers throughout the period. While visitors staying on the island grew moderately before stabilising, the number of tourists staying on cruise ships rose dramatically and eventually became the larger group. Consequently, the total number of visitors more than tripled by the end of the period.
In 2010, the island welcomed approximately 1 million tourists in total. Of these, around 0.7 million stayed on the island, whereas only about 0.3 million remained on cruise ships. Over the following three years, the number of island-based visitors increased gradually to roughly 1.5 million. Meanwhile, cruise ship tourists also rose steadily, reaching about 0.5 million in 2013.
From 2013 onwards, a notable shift occurred. The number of cruise ship visitors grew sharply, surpassing the figure for island tourists by 2016. By 2017, cruise ship tourists had climbed to approximately 2 million, while the number of visitors staying on the island remained relatively stable at around 1.5 million. As a result, the total tourist population reached a peak of about 3.5 million in the final year.

Bài dịch
Biểu đồ đường minh họa số lượng khách du lịch đến thăm một hòn đảo ở vùng Caribe trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017, phân biệt giữa khách lưu trú trên tàu du lịch, khách ở trên đảo và tổng số khách du lịch.
Nhìn chung, hòn đảo đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể về lượng khách du lịch trong suốt giai đoạn này. Trong khi số khách lưu trú trên đảo tăng vừa phải rồi ổn định, số khách ở trên tàu du lịch lại tăng mạnh và cuối cùng trở thành nhóm lớn hơn. Do đó, tổng số khách du lịch đã tăng hơn ba lần vào cuối giai đoạn.
Vào năm 2010, hòn đảo đón khoảng 1 triệu khách du lịch. Trong số đó, khoảng 0.7 triệu người lưu trú trên đảo, trong khi chỉ khoảng 0.3 triệu người ở trên tàu du lịch. Trong ba năm tiếp theo, số khách ở trên đảo tăng dần lên khoảng 1.5 triệu. Trong khi đó, lượng khách trên tàu du lịch cũng tăng đều, đạt khoảng 0.5 triệu vào năm 2013.
Từ năm 2013 trở đi, một sự thay đổi đáng chú ý đã xảy ra. Số khách du lịch trên tàu du lịch tăng nhanh và vượt qua số khách ở trên đảo vào năm 2016. Đến năm 2017, số khách trên tàu du lịch đạt khoảng 2 triệu, trong khi số khách ở trên đảo gần như giữ ổn định ở mức khoảng 1.5 triệu. Kết quả là tổng lượng khách du lịch đạt đỉnh khoảng 3.5 triệu vào năm cuối cùng.
Từ vựng & Cấu trúc ghi điểm
|
Cấu trúc |
Từ vựng |
|
The line graph illustrates the number of… (Biểu đồ đường minh họa số lượng…) |
substantial increase: sự gia tăng đáng kể |
|
distinguishing between A and B (phân biệt giữa A và B) |
moderately: ở mức vừa phải |
|
Overall, it is clear that… (Nhìn chung có thể thấy rằng…) |
rise dramatically: tăng mạnh |
|
X experienced a significant increase during the period (X trải qua sự gia tăng đáng kể trong giai đoạn) |
grow steadily: tăng đều |
|
While A…, B… (Trong khi A…, thì B…) |
eventually: cuối cùng |
|
Consequently, … (Do đó, vì vậy…) |
gradually: dần dần |
|
Over the following years… (Trong những năm tiếp theo…) |
notable shift: sự thay đổi đáng chú ý |
|
From … onwards… (Kể từ … trở đi…) |
surpass / overtake: vượt qua |
|
X rose from … to … (X tăng từ … lên …) |
remain relatively stable: giữ tương đối ổn định |
|
reach a peak of… (đạt mức cao nhất là…) |
tourist population: lượng khách du lịch |
|
By the end of the period… (Vào cuối giai đoạn…) |
throughout the period: trong suốt giai đoạn |
|
the figure for… (con số của…) |
total number of visitors: tổng số khách du lịch |
>> Xem thêm: Các dạng bài IELTS Writing Task 1 và cách viết chính xác nhất
2. IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
2.1. Đề bài IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
In the future, nobody will buy printed newspapers or books because they will be able to read everything they want online without paying. To what extent do you agree or disagree with this statement? Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience. (Trong tương lai, sẽ không còn ai mua báo hay sách in nữa vì họ có thể đọc mọi thứ họ muốn trên mạng mà không phải trả tiền. Bạn đồng ý hay không đồng ý ở mức độ nào với quan điểm này? Hãy đưa ra lý do cho câu trả lời của bạn và bao gồm các ví dụ phù hợp từ kiến thức hoặc kinh nghiệm của bản thân.)
>> Xem thêm: Tổng hợp bài mẫu Discussion Essay IELTS Writing Task 2 hay nhất
2.2. Phân tích đề bài & Dàn ý IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
Dưới đây là phần phân tích đề và dàn ý giúp bạn định hướng bài viết hiệu quả.
Phân tích đề bài
-
Dạng bài: Agree or Disagree Essay (Opinion Essay) – yêu cầu người viết nêu rõ mức độ đồng ý hoặc không đồng ý với quan điểm trong đề bài.
-
Chủ đề: Printed newspapers and books vs online reading (báo và sách in so với việc đọc trực tuyến).
Yêu cầu chính của đề: -
Đưa ra quan điểm cá nhân rõ ràng (đồng ý, không đồng ý hoặc đồng ý một phần).
-
Giải thích lý do cho quan điểm đó.
-
Đưa ví dụ thực tế từ kiến thức hoặc kinh nghiệm cá nhân.
-
Hướng triển khai hợp lý:
-
Partly disagree: sách và báo in có thể giảm nhưng khó biến mất hoàn toàn.
-
Internet giúp tiếp cận thông tin nhanh và miễn phí, nhưng sách in vẫn có giá trị về trải nghiệm đọc, độ tin cậy và bản quyền.
-
Điểm chính cần viết
-
Sự phát triển của Internet giúp việc đọc thông tin trực tuyến dễ dàng và tiện lợi.
-
Nhiều người chuyển sang đọc báo điện tử và ebook để tiết kiệm chi phí.
-
Tuy nhiên, sách in vẫn có giá trị lâu dài về trải nghiệm đọc và độ tin cậy của nội dung.
-
Một số độc giả vẫn thích đọc sách giấy vì dễ tập trung và tốt cho việc học.
Dàn ý

Introduction:
-
It is often argued that printed newspapers and books will disappear in the future because people will be able to access all information online for free. (Người ta thường cho rằng báo và sách in sẽ biến mất trong tương lai vì mọi người có thể truy cập mọi thông tin trên mạng miễn phí.)
-
While the internet has transformed the way people read and access information, I partly disagree with the view that printed publications will completely vanish. (Mặc dù internet đã thay đổi cách mọi người đọc và tiếp cận thông tin, tôi phần nào không đồng ý rằng các ấn phẩm in sẽ hoàn toàn biến mất.)
Body Paragraph 1
-
On the one hand, the rapid development of digital technology has made online reading more convenient than ever before. (Một mặt, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã khiến việc đọc trực tuyến trở nên thuận tiện hơn bao giờ hết.)
-
People can easily access news articles, academic materials, and books through digital platforms without paying. (Mọi người có thể dễ dàng truy cập các bài báo, tài liệu học thuật và sách thông qua các nền tảng kỹ thuật số mà không phải trả tiền.)
-
As a result, many readers now prefer online sources due to their accessibility and low cost. (Do đó, nhiều người đọc hiện nay thích các nguồn trực tuyến vì tính tiện lợi và chi phí thấp.)
Body Paragraph 2
-
However, it is unlikely that printed books and newspapers will disappear completely. (Tuy nhiên, khả năng sách và báo in biến mất hoàn toàn là không cao.)
-
Many readers still value the tangible reading experience that printed materials provide. (Nhiều độc giả vẫn coi trọng trải nghiệm đọc thực tế mà các tài liệu in mang lại.)
-
Moreover, printed publications are often considered more reliable and suitable for long-term reading or academic study. (Hơn nữa, các ấn phẩm in thường được xem là đáng tin cậy hơn và phù hợp cho việc đọc lâu dài hoặc học thuật.)
Conclusion
-
In conclusion, although digital media will continue to grow rapidly, printed newspapers and books are unlikely to disappear entirely. (Tóm lại, mặc dù truyền thông kỹ thuật số sẽ tiếp tục phát triển nhanh chóng, báo và sách in khó có thể biến mất hoàn toàn.)
-
Instead, both forms are likely to coexist in the future as they serve different reading preferences. (Thay vào đó, cả hai hình thức có khả năng cùng tồn tại trong tương lai vì chúng phục vụ những nhu cầu đọc khác nhau.)
>> Xem thêm: Top 10+ bài mẫu IELTS Writing Task 2 chuẩn band 8 [Chủ đề hot nhất]
2.3. Bài mẫu tham khảo IELTS Writing Task 2 Cambridge 15 Test 2
Bài mẫu
In recent years, the rapid expansion of the internet has dramatically transformed the way people access information. As a result, some argue that printed newspapers and books will eventually disappear because individuals will be able to read everything they need online for free. While digital technology has undeniably changed reading habits, I partly disagree with the view that printed publications will completely vanish in the future.
On the one hand, the development of digital technology has made online reading significantly more convenient and accessible than ever before. With just a smartphone or laptop, individuals can instantly access a vast range of information, including news articles, research papers, and electronic books. Moreover, a large amount of online content is freely available, which makes digital reading an attractive option for many people. As a result, readers are increasingly shifting towards online platforms because they provide quick access to information while also reducing the need to purchase physical materials. Consequently, the demand for printed newspapers and books has gradually declined in recent years.
On the other hand, it is unlikely that printed publications will disappear entirely despite the growth of digital media. One major reason is that many readers still appreciate the tangible and immersive reading experience that printed materials provide. Unlike digital devices, printed books allow readers to concentrate more effectively without distractions such as notifications or advertisements. Furthermore, printed publications are often regarded as more reliable because they typically undergo rigorous editorial and publishing processes. For academic purposes in particular, physical books remain a trusted source of information for students and researchers. These advantages suggest that printed materials will continue to maintain their relevance in the modern world.
In conclusion, although the rise of digital technology has significantly reduced the popularity of printed media, it is unlikely that printed newspapers and books will disappear completely. Instead, both digital and printed formats will probably coexist in the future, as they cater to different reading needs and preferences.

Bài dịch
Trong những năm gần đây, sự phát triển nhanh chóng của internet đã làm thay đổi đáng kể cách con người tiếp cận thông tin. Vì vậy, một số người cho rằng báo và sách in cuối cùng sẽ biến mất vì mọi người có thể đọc mọi thứ họ cần trên mạng miễn phí. Mặc dù công nghệ số chắc chắn đã thay đổi thói quen đọc của con người, tôi phần nào không đồng ý với quan điểm rằng các ấn phẩm in sẽ hoàn toàn biến mất trong tương lai.
Một mặt, sự phát triển của công nghệ số đã khiến việc đọc trực tuyến trở nên thuận tiện và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính xách tay, mọi người có thể ngay lập tức truy cập vào một lượng thông tin khổng lồ, bao gồm các bài báo, tài liệu nghiên cứu và sách điện tử. Hơn nữa, rất nhiều nội dung trực tuyến được cung cấp miễn phí, điều này khiến việc đọc trên nền tảng số trở thành lựa chọn hấp dẫn đối với nhiều người. Do đó, độc giả ngày càng chuyển sang các nền tảng trực tuyến vì chúng cho phép tiếp cận thông tin nhanh chóng đồng thời giảm nhu cầu phải mua tài liệu in. Vì vậy, nhu cầu đối với báo và sách in đã dần suy giảm trong những năm gần đây.
Mặt khác, các ấn phẩm in khó có thể biến mất hoàn toàn mặc dù truyền thông kỹ thuật số ngày càng phát triển. Một lý do quan trọng là nhiều độc giả vẫn đánh giá cao trải nghiệm đọc thực tế và tập trung mà sách in mang lại. Không giống như các thiết bị điện tử, sách giấy giúp người đọc tập trung tốt hơn mà không bị gián đoạn bởi các thông báo hay quảng cáo. Hơn nữa, các ấn phẩm in thường được xem là đáng tin cậy hơn vì chúng phải trải qua quá trình biên tập và xuất bản nghiêm ngặt. Đặc biệt trong lĩnh vực học thuật, sách in vẫn là nguồn thông tin đáng tin cậy đối với sinh viên và các nhà nghiên cứu. Những lợi thế này cho thấy tài liệu in vẫn sẽ duy trì vai trò quan trọng trong thế giới hiện đại.
Tóm lại, mặc dù sự phát triển của công nghệ số đã làm giảm đáng kể mức độ phổ biến của các ấn phẩm in, nhưng báo và sách in khó có thể biến mất hoàn toàn. Thay vào đó, cả hai hình thức kỹ thuật số và in ấn nhiều khả năng sẽ cùng tồn tại trong tương lai vì chúng đáp ứng những nhu cầu và sở thích đọc khác nhau của người dùng.
Từ vựng & Cấu trúc hữu ích
|
Cấu trúc |
Từ vựng |
|
In recent years, the rapid expansion of… has transformed… (Trong những năm gần đây, sự mở rộng/phát triển nhanh chóng của … đã làm thay đổi …) |
rapid expansion: sự mở rộng nhanh chóng |
|
It is often argued that… (Người ta thường cho rằng …) |
printed publications: ấn phẩm in |
|
While A…, I partly disagree with the view that… (Mặc dù A…, tôi phần nào không đồng ý với quan điểm rằng … |
digital technology: công nghệ số |
|
On the one hand,… (Một mặt) |
accessible: dễ tiếp cận |
|
With just a smartphone or laptop,… (Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh hoặc máy tính xách tay, …) |
vast range of information: lượng thông tin khổng lồ |
|
As a result,… (Kết quả là / Do đó, …) |
freely available: có sẵn miễn phí |
|
Consequently,… (Vì vậy / Do đó) |
shift towards: chuyển sang |
|
On the other hand,… (Mặt khác, …) |
tangible reading experience: trải nghiệm đọc thực tế |
|
One major reason is that… (Một lý do quan trọng là …) |
immersive: mang tính nhập vai, tập trung cao |
|
Furthermore,… (Hơn nữa / Ngoài ra) |
reliable sources: nguồn đáng tin cậy |
|
It is unlikely that… will disappear entirely (Khả năng … biến mất hoàn toàn là không cao) |
rigorous editorial process: quy trình biên tập nghiêm ngặt |
|
These advantages suggest that… (Những lợi ích này cho thấy rằng …) |
maintain their relevance: duy trì sự phù hợp |
|
In conclusion,… (Tóm lại, …) |
coexist: cùng tồn tại |
|
both A and B will probably… (Cả A và B có thể sẽ … trong tương lai) |
cater to different preferences: đáp ứng các sở thích khác nhau |
3. Khoá học IELTS Online tại Langmaster - Chinh phục band điểm mơ ước
Writing thường được xem là một trong những kỹ năng khó nhất trong IELTS, bởi nó không chỉ yêu cầu vốn từ vựng và ngữ pháp vững chắc mà còn đòi hỏi khả năng triển khai ý tưởng logic và lập luận rõ ràng. Trên thực tế, nhiều người học đã luyện đề khá nhiều nhưng band điểm Writing vẫn chưa cải thiện đáng kể, chủ yếu vì thiếu sự hướng dẫn cụ thể và không được chấm chữa bài viết một cách chi tiết.
Vì vậy, để nâng cao kỹ năng Writing một cách hiệu quả, người học cần một lộ trình học bài bản cùng sự hướng dẫn sát sao từ giảng viên, đặc biệt trong việc phát triển ý tưởng và sửa lỗi trong bài viết. Trong số các trung tâm đào tạo IELTS hiện nay, Langmaster được nhiều học viên lựa chọn nhờ khóa học IELTS Online được thiết kế nhằm phát triển đồng đều cả bốn kỹ năng Listening – Reading – Speaking – Writing, đồng thời chú trọng vào việc chấm chữa bài và cải thiện kỹ năng viết theo đúng tiêu chí chấm điểm của IELTS.
Khi tham gia khoá học IELTS online tại Langmaster, bạn sẽ được:
-
Coaching 1:1 cùng chuyên gia: Học viên được kèm cặp trực tiếp để chỉ ra chính xác lỗi sai, điều chỉnh chiến thuật làm bài và tập trung xử lý những điểm yếu cá nhân, giúp tối ưu thời gian học và nâng band hiệu quả.
-
Cá nhân hóa lộ trình theo mục tiêu band: Dựa trên bài kiểm tra đầu vào, Langmaster xây dựng kế hoạch học phù hợp với trình độ và mục tiêu của từng học viên, giúp học đúng trọng tâm thay vì luyện đề lan man.
-
Học trong lớp có sĩ số lớp nhỏ 7–10 học viên: Quy mô lớp học tinh gọn giúp tăng tương tác và đảm bảo giáo viên theo sát tiến độ của từng người trong suốt khóa học.
-
Giáo viên IELTS 7.5+ chấm chữa bài trong 24h: Bài làm của học viên được sửa chi tiết, chỉ rõ lỗi sai theo tiêu chí chấm điểm, giúp học viên hiểu rõ mình sai ở đâu và cải thiện như thế nào.
-
Thi thử chuẩn thi thật, phân tích rõ điểm mạnh – điểm yếu: Học viên được làm quen với áp lực phòng thi thông qua các bài thi thử sát đề thật, đồng thời nhận phân tích cụ thể để điều chỉnh chiến lược ôn tập kịp thời.
-
Học online linh hoạt – chất lượng như offline: Lớp học online được thiết kế tương tác cao, kết hợp hệ sinh thái học tập toàn diện và kho tài liệu đa dạng, giúp bạn học mọi lúc nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả tối đa.
-
Chi phí tiết kiệm chỉ từ 2–3 triệu/tháng, cam kết đầu ra rõ ràng: Mức học phí phù hợp với sinh viên và người đi làm, đảm bảo chất lượng giảng dạy với cam kết đầu ra bằng văn bản và học lại miễn phí.
Đăng ký học thử IELTS Online tại Langmaster ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
IELTS Writing Task 2 là phần đánh giá năng lực sử dụng tiếng Anh học thuật của thí sinh thông qua việc trình bày, phát triển và bảo vệ quan điểm cá nhân bằng văn viết.
Khám phá chi tiết các dạng bài IELTS Writing Task 1: biểu đồ đường, cột, tròn, kết hợp, số liệu, phát triển, bản đồ,... và hướng dẫn cấu trúc, cách viết chi tiết từng phần
Để có từ vựng IELTS Writing Task 2, bạn cần ôn tập theo các chủ đề phổ biến như Công nghệ, Môi trường, Giáo dục, Kinh tế và Xã hội, kết hợp với các từ nối quan trọng.
Các từ nối trong IELTS Writing Task 1 thể hiện mối quan hệ giữa các thông tin như: Adding information (Firstly, moreover), Contrasting (However, on the other hand), Sequencing (Next, then), và Giving examples (For example, such as)
Các cấu trúc câu trong Writing IELTS Task 1 gồm cấu trúc dự đoán, cấu trúc miêu tả, cấu trúc so sánh (so sánh hơn/kém, nhất, ngang bằng…)




